Từ vựng
しきんせき試金石 しきんせき試金石 しきんせき試金石

Ý nghĩa

đá thử vàng (công cụ thử vàng) chuẩn mực (ví dụ: của thành công) bài kiểm tra

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠