Từ vựng
試金石
しきんせき
vocabulary vocab word
đá thử vàng (công cụ thử vàng)
chuẩn mực (ví dụ: của thành công)
bài kiểm tra
phép thử quyết định
試金石 試金石 しきんせき đá thử vàng (công cụ thử vàng), chuẩn mực (ví dụ: của thành công), bài kiểm tra, phép thử quyết định
Ý nghĩa
đá thử vàng (công cụ thử vàng) chuẩn mực (ví dụ: của thành công) bài kiểm tra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0