Từ vựng
設ける
もうける
vocabulary vocab word
chuẩn bị
cung cấp
thiết lập
thành lập
tổ chức
đặt ra (quy tắc)
viện cớ
設ける 設ける もうける chuẩn bị, cung cấp, thiết lập, thành lập, tổ chức, đặt ra (quy tắc), viện cớ
Ý nghĩa
chuẩn bị cung cấp thiết lập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0