Từ vựng
討ち洩らす
うちもらす
vocabulary vocab word
để (kẻ thù) trốn thoát
không giết được
討ち洩らす 討ち洩らす うちもらす để (kẻ thù) trốn thoát, không giết được
Ý nghĩa
để (kẻ thù) trốn thoát và không giết được
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0