Từ vựng
触れ込み
ふれこみ
vocabulary vocab word
tự xưng là (một cách khoa trương)
tự nhận mình là (một cách không chính xác)
触れ込み 触れ込み ふれこみ tự xưng là (một cách khoa trương), tự nhận mình là (một cách không chính xác)
Ý nghĩa
tự xưng là (một cách khoa trương) và tự nhận mình là (một cách không chính xác)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0