Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
角兜
つのかぶと
vocabulary vocab word
Mũ sắt có gai
角兜
tsunokabuto
角兜
角兜
つのかぶと
Mũ sắt có gai
つ
の
か
ぶ
と
角
兜
つ
の
か
ぶ
と
角
兜
つ
の
か
ぶ
と
角
兜
Ý nghĩa
Mũ sắt có gai
Mũ sắt có gai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
角兜
Mũ sắt có gai
つのかぶと
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
兜
mũ sắt, mũ bảo hiểm
かぶと, トウ, ト
𠒂
丷
( CDP-8CBD )
コ
Chữ cái Katakana Ko
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.