Từ vựng
視閲
しえつ
vocabulary vocab word
thanh tra cảnh sát (do giám đốc công an tỉnh thực hiện)
視閲 視閲 しえつ thanh tra cảnh sát (do giám đốc công an tỉnh thực hiện)
Ý nghĩa
thanh tra cảnh sát (do giám đốc công an tỉnh thực hiện)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0