Từ vựng
襟
えり
vocabulary vocab word
cổ áo
ve áo
dải cổ áo
cổ
gáy
gáy
襟 襟 えり cổ áo, ve áo, dải cổ áo, cổ, gáy, gáy
Ý nghĩa
cổ áo ve áo dải cổ áo
Luyện viết
Nét: 1/18
えり
vocabulary vocab word
cổ áo
ve áo
dải cổ áo
cổ
gáy
gáy