Từ vựng
複数
ふくすう
vocabulary vocab word
số nhiều
nhiều
dạng số nhiều
複数 複数 ふくすう số nhiều, nhiều, dạng số nhiều
Ý nghĩa
số nhiều nhiều và dạng số nhiều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくすう
vocabulary vocab word
số nhiều
nhiều
dạng số nhiều