Từ vựng
ふくすう
ふくすう
vocabulary vocab word
số nhiều
nhiều
dạng số nhiều
ふくすう ふくすう ふくすう số nhiều, nhiều, dạng số nhiều
Ý nghĩa
số nhiều nhiều và dạng số nhiều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふくすう
vocabulary vocab word
số nhiều
nhiều
dạng số nhiều