Từ vựng
裸んぼう
はだかんぼー
vocabulary vocab word
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
裸んぼう 裸んぼう はだかんぼー người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
Ý nghĩa
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はだかんぼー
vocabulary vocab word
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)