Từ vựng
被せる
かぶせる
vocabulary vocab word
mặc quần áo cho (ai đó)
mặc đồ
cho mặc
phủ lên
tráng phủ
mạ
mạ vàng
dán ván lót
đổ tội (cho ai đó)
đổ lỗi
buộc tội
gán cho (một tiếng xấu)
nhắc nhở (về món nợ)
被せる 被せる-2 かぶせる mặc quần áo cho (ai đó), mặc đồ, cho mặc, phủ lên, tráng phủ, mạ, mạ vàng, dán ván lót, đổ tội (cho ai đó), đổ lỗi, buộc tội, gán cho (một tiếng xấu), nhắc nhở (về món nợ)
Ý nghĩa
mặc quần áo cho (ai đó) mặc đồ cho mặc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0