Từ vựng
衍文
えんぶん
vocabulary vocab word
sự dư thừa (trong văn bản)
衍文 衍文 えんぶん sự dư thừa (trong văn bản)
Ý nghĩa
sự dư thừa (trong văn bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんぶん
vocabulary vocab word
sự dư thừa (trong văn bản)