Từ vựng
行う
おこなう
vocabulary vocab word
thực hiện
làm
cư xử
tiến hành
行う 行う おこなう thực hiện, làm, cư xử, tiến hành
Ý nghĩa
thực hiện làm cư xử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おこなう
vocabulary vocab word
thực hiện
làm
cư xử
tiến hành