Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
血瘤
けつりゅー
vocabulary vocab word
khối máu tụ
u máu
血瘤
ketsuryuu
血瘤
血瘤
けつりゅー
khối máu tụ, u máu
け
つ
りゅ
う
血
瘤
け
つ
りゅ
う
血
瘤
け
つ
りゅ
う
血
瘤
Ý nghĩa
khối máu tụ
và
u máu
khối máu tụ, u máu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
血瘤
khối máu tụ, u máu
けつりゅう
血
máu
ち, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
瘤
cục u, sưng tấy
こぶ, リュウ, ル
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
留
giữ lại, cố định, dừng lại...
と.める, と.まる, リュウ
刅
( CDP-8C69 )
làm bị thương, tạo ra, làm nên...
つく.る, はじ.める, ソウ
�
( CDP-88EE )
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.