Từ vựng
けら螻 けら螻 けら螻

Ý nghĩa

dế trũi (đặc biệt là loài dế trũi phương Đông Gryllotalpa orientalis) trắng tay

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠