Từ vựng
螻
けら
vocabulary vocab word
dế trũi (đặc biệt là loài dế trũi phương Đông
Gryllotalpa orientalis)
trắng tay
hết tiền
螻 螻 けら dế trũi (đặc biệt là loài dế trũi phương Đông, Gryllotalpa orientalis), trắng tay, hết tiền
Ý nghĩa
dế trũi (đặc biệt là loài dế trũi phương Đông Gryllotalpa orientalis) trắng tay
Luyện viết
Nét: 1/17