Từ vựng
蝟集
いしゅう
vocabulary vocab word
tụ tập đông đảo
xúm xít lại
quây quần thành đám
蝟集 蝟集 いしゅう tụ tập đông đảo, xúm xít lại, quây quần thành đám
Ý nghĩa
tụ tập đông đảo xúm xít lại và quây quần thành đám
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0