Từ vựng
蜜漬け
みつずけ
vocabulary vocab word
ngâm mật ong
ngâm si-rô
các loại hạt
trái cây
v.v. được ngâm trong mật ong hoặc si-rô
蜜漬け 蜜漬け みつずけ ngâm mật ong, ngâm si-rô, các loại hạt, trái cây, v.v. được ngâm trong mật ong hoặc si-rô
Ý nghĩa
ngâm mật ong ngâm si-rô các loại hạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0