Từ vựng
蜜月
みつげつ
vocabulary vocab word
tuần trăng mật
mối quan hệ thân mật
thời kỳ trăng mật
蜜月 蜜月 みつげつ tuần trăng mật, mối quan hệ thân mật, thời kỳ trăng mật
Ý nghĩa
tuần trăng mật mối quan hệ thân mật và thời kỳ trăng mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0