Từ vựng
蛮岩
ばんがん
vocabulary vocab word
đá kết tụ
đá cuội kết dính
蛮岩 蛮岩 ばんがん đá kết tụ, đá cuội kết dính
Ý nghĩa
đá kết tụ và đá cuội kết dính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんがん
vocabulary vocab word
đá kết tụ
đá cuội kết dính