Từ vựng
虎ばさみ
とらばさみ
vocabulary vocab word
bẫy thép
bẫy chân
bẫy gấu
虎ばさみ 虎ばさみ とらばさみ bẫy thép, bẫy chân, bẫy gấu
Ý nghĩa
bẫy thép bẫy chân và bẫy gấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とらばさみ
vocabulary vocab word
bẫy thép
bẫy chân
bẫy gấu