Từ vựng
虎
とら
vocabulary vocab word
hổ (Panthera tigris)
người say rượu
say rượu
kẻ nghiện rượu
虎 虎 とら hổ (Panthera tigris), người say rượu, say rượu, kẻ nghiện rượu
Ý nghĩa
hổ (Panthera tigris) người say rượu say rượu
Luyện viết
Nét: 1/8