Từ vựng
藏人
くらびと
vocabulary vocab word
người giữ kho lưu trữ hoàng gia
thợ lành nghề trong việc ủ rượu sake hoặc nước tương
藏人 藏人 くらびと người giữ kho lưu trữ hoàng gia, thợ lành nghề trong việc ủ rượu sake hoặc nước tương
Ý nghĩa
người giữ kho lưu trữ hoàng gia và thợ lành nghề trong việc ủ rượu sake hoặc nước tương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0