Kanji
藏
kanji character
giấu
sở hữu
có
nắm giữ
藏 kanji-藏 giấu, sở hữu, có, nắm giữ
藏
Ý nghĩa
giấu sở hữu có
Cách đọc
Kun'yomi
- くら びと người giữ kho lưu trữ hoàng gia
- おさめる
- かくれる
On'yomi
- せい ぞう Tây Tạng
- そう
Luyện viết
Nét: 1/18