Từ vựng
蕭蕭
しょうしょう
vocabulary vocab word
ảm đạm
buồn tẻ
cô đơn
sầu não
ai oán
thảm thiết
蕭蕭 蕭蕭 しょうしょう ảm đạm, buồn tẻ, cô đơn, sầu não, ai oán, thảm thiết
Ý nghĩa
ảm đạm buồn tẻ cô đơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蕭蕭
ảm đạm, buồn tẻ, cô đơn...
しょうしょう
蕭
cỏ dại, ngải cứu, cô đơn...
よもぎ, ショウ