Từ vựng
蕭々
しょうしょう
vocabulary vocab word
ảm đạm
buồn tẻ
cô đơn
sầu não
ai oán
thảm thiết
蕭々 蕭々 しょうしょう ảm đạm, buồn tẻ, cô đơn, sầu não, ai oán, thảm thiết
Ý nghĩa
ảm đạm buồn tẻ cô đơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0