Từ vựng
蕨手刀
わらびてとう
vocabulary vocab word
loại kiếm sắt có chuôi cong (thời kỳ Nara)
蕨手刀 蕨手刀 わらびてとう loại kiếm sắt có chuôi cong (thời kỳ Nara)
Ý nghĩa
loại kiếm sắt có chuôi cong (thời kỳ Nara)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0