Từ vựng
蓙
ござ
vocabulary vocab word
chiếu cói
tấm thảm bằng cói
tấm chiếu
蓙 蓙 ござ chiếu cói, tấm thảm bằng cói, tấm chiếu
Ý nghĩa
chiếu cói tấm thảm bằng cói và tấm chiếu
Luyện viết
Nét: 1/13
ござ
vocabulary vocab word
chiếu cói
tấm thảm bằng cói
tấm chiếu