Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蒸暑い
むしあつい
vocabulary vocab word
ẩm ướt
nóng bức
蒸暑i
mushiatsui
蒸暑い
蒸暑い
むしあつい
ẩm ướt, nóng bức
む
し
あ
つ
い
蒸
暑
い
む
し
あ
つ
い
蒸
暑
い
む
し
あ
つ
い
蒸
暑
い
Ý nghĩa
ẩm ướt
và
nóng bức
ẩm ướt, nóng bức
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蒸暑い
ẩm ướt, nóng bức
むしあつい
蒸
hơi nước, hơi nóng, oai bức...
む.す, む.れる, ジョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
烝
nhiều, dâng, hiến tặng...
む.す, もろもろ, ジョウ
丞
giúp đỡ
すく.う, たす.ける, ジョウ
氶
すく.う, ショウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
暑
nóng bức, nóng nực, nắng nóng
あつ.い, ショ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.