Từ vựng
葡萄茶
えびちゃ
vocabulary vocab word
màu nâu đỏ
màu nâu hạt dẻ
葡萄茶 葡萄茶 えびちゃ màu nâu đỏ, màu nâu hạt dẻ
Ý nghĩa
màu nâu đỏ và màu nâu hạt dẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えびちゃ
vocabulary vocab word
màu nâu đỏ
màu nâu hạt dẻ