Từ vựng
萎む
しぼむ
vocabulary vocab word
héo úa (hoa
ước mơ
v.v.)
rũ xuống
xẹp xuống
co lại
phai nhạt dần
chùng xuống
xì hơi
萎む 萎む しぼむ héo úa (hoa, ước mơ, v.v.), rũ xuống, xẹp xuống, co lại, phai nhạt dần, chùng xuống, xì hơi
Ý nghĩa
héo úa (hoa ước mơ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0