Từ vựng
萎
しおり
vocabulary vocab word
trĩu nặng (cành cây)
oằn xuống
rũ xuống
cúi thấp
萎 萎 しおり trĩu nặng (cành cây), oằn xuống, rũ xuống, cúi thấp
Ý nghĩa
trĩu nặng (cành cây) oằn xuống rũ xuống
Luyện viết
Nét: 1/11
しおり
vocabulary vocab word
trĩu nặng (cành cây)
oằn xuống
rũ xuống
cúi thấp