Từ vựng
莫逆の交わり
ばくぎゃくのまじわり
vocabulary vocab word
thân thiết như ruột thịt
tình bạn keo sơn gắn bó
莫逆の交わり 莫逆の交わり ばくぎゃくのまじわり thân thiết như ruột thịt, tình bạn keo sơn gắn bó
Ý nghĩa
thân thiết như ruột thịt và tình bạn keo sơn gắn bó
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0