Từ vựng
莢膜
きょーまく
vocabulary vocab word
vỏ bọc vi khuẩn
lớp vỏ nang trứng
lớp vỏ bao
莢膜 莢膜 きょーまく vỏ bọc vi khuẩn, lớp vỏ nang trứng, lớp vỏ bao
Ý nghĩa
vỏ bọc vi khuẩn lớp vỏ nang trứng và lớp vỏ bao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0