Từ vựng
莢
さや
vocabulary vocab word
vỏ quả (ví dụ: vỏ quả đậu)
vỏ cứng
lớp vỏ ngoài
莢 莢 さや vỏ quả (ví dụ: vỏ quả đậu), vỏ cứng, lớp vỏ ngoài
Ý nghĩa
vỏ quả (ví dụ: vỏ quả đậu) vỏ cứng và lớp vỏ ngoài
Luyện viết
Nét: 1/10
さや
vocabulary vocab word
vỏ quả (ví dụ: vỏ quả đậu)
vỏ cứng
lớp vỏ ngoài