Từ vựng
さや
さや
vocabulary vocab word
bao kiếm
vỏ bọc
nắp bút
hộp đựng
ống tay
chênh lệch giá
khoảng cách giá
phần chênh lệch
hoa hồng
vòng rào
hàng rào ngoài
さや さや さや bao kiếm, vỏ bọc, nắp bút, hộp đựng, ống tay, chênh lệch giá, khoảng cách giá, phần chênh lệch, hoa hồng, vòng rào, hàng rào ngoài
Ý nghĩa
bao kiếm vỏ bọc nắp bút
Luyện viết
Nét: 1/16