Từ vựng
若い者
わかいもの
vocabulary vocab word
người trẻ
giới trẻ
thanh niên
lũ trẻ
nhân viên trẻ
người hầu trẻ
người theo hầu trẻ
若い者 若い者 わかいもの người trẻ, giới trẻ, thanh niên, lũ trẻ, nhân viên trẻ, người hầu trẻ, người theo hầu trẻ
Ý nghĩa
người trẻ giới trẻ thanh niên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0