Từ vựng
苛立たしげ
vocabulary vocab word
bồn chồn
bực bội
cáu kỉnh
lo lắng
khó chịu
苛立たしげ 苛立たしげ bồn chồn, bực bội, cáu kỉnh, lo lắng, khó chịu
苛立たしげ
Ý nghĩa
bồn chồn bực bội cáu kỉnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0