Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
芦荻
ろてき
vocabulary vocab word
lau sậy
lau và cỏ bạc
芦荻
roteki
芦荻
芦荻
ろてき
lau sậy, lau và cỏ bạc
ろ
て
き
芦
荻
ろ
て
き
芦
荻
ろ
て
き
芦
荻
Ý nghĩa
lau sậy
và
lau và cỏ bạc
lau sậy, lau và cỏ bạc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
芦荻
lau sậy, lau và cỏ bạc
ろてき
芦
cây sậy, cây lau
あし, よし, ロ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
户
荻
cây sậy, cây lau
おぎ, テキ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
狄
người man di
えびす, テキ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.