Từ vựng
自爆
じばく
vocabulary vocab word
đánh bom tự sát
tự hủy diệt
tự nổ tung
自爆 自爆 じばく đánh bom tự sát, tự hủy diệt, tự nổ tung
Ý nghĩa
đánh bom tự sát tự hủy diệt và tự nổ tung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じばく
vocabulary vocab word
đánh bom tự sát
tự hủy diệt
tự nổ tung