Từ vựng
膳
ぜん
vocabulary vocab word
bàn ăn nhỏ (thường dành cho một người)
khay ăn có chân
bữa ăn
thức ăn
phần ăn
đơn vị đếm bát cơm
đơn vị đếm đôi đũa
膳 膳 ぜん bàn ăn nhỏ (thường dành cho một người), khay ăn có chân, bữa ăn, thức ăn, phần ăn, đơn vị đếm bát cơm, đơn vị đếm đôi đũa
Ý nghĩa
bàn ăn nhỏ (thường dành cho một người) khay ăn có chân bữa ăn
Luyện viết
Nét: 1/16