Từ vựng
あぶら膩 あぶら膩 あぶら膩

Ý nghĩa

mỡ mỡ động vật mỡ lợn

Luyện viết


Nét: 1/16
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠