Từ vựng
膜厚
まくあつ
vocabulary vocab word
độ dày màng
độ dày lớp phủ
膜厚 膜厚 まくあつ độ dày màng, độ dày lớp phủ
Ý nghĩa
độ dày màng và độ dày lớp phủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まくあつ
vocabulary vocab word
độ dày màng
độ dày lớp phủ