Từ vựng
腰
こし
vocabulary vocab word
thắt lưng
eo
hông
vùng thắt lưng
thân
sự kiên cường
sự đàn hồi
腰 腰 こし thắt lưng, eo, hông, vùng thắt lưng, thân, sự kiên cường, sự đàn hồi
Ý nghĩa
thắt lưng eo hông
Luyện viết
Nét: 1/13