Từ vựng
腐食
ふしょく
vocabulary vocab word
thối rữa
phân hủy
xói mòn
ăn mòn
khắc axit
gỉ sét
ăn xác thối
腐食 腐食 ふしょく thối rữa, phân hủy, xói mòn, ăn mòn, khắc axit, gỉ sét, ăn xác thối
Ý nghĩa
thối rữa phân hủy xói mòn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0