Từ vựng
腐り
くさり
vocabulary vocab word
sự thối rữa
sự mục nát
sự suy đồi
腐り 腐り くさり sự thối rữa, sự mục nát, sự suy đồi
Ý nghĩa
sự thối rữa sự mục nát và sự suy đồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くさり
vocabulary vocab word
sự thối rữa
sự mục nát
sự suy đồi