Từ vựng
腐らす
くさらす
vocabulary vocab word
làm hỏng
để cho thối rữa
gây ra sự thối rữa
ăn mòn
làm nản lòng
làm thất vọng
腐らす 腐らす くさらす làm hỏng, để cho thối rữa, gây ra sự thối rữa, ăn mòn, làm nản lòng, làm thất vọng
Ý nghĩa
làm hỏng để cho thối rữa gây ra sự thối rữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0