Từ vựng
脛当て
すねあて
vocabulary vocab word
bảo vệ ống chân
miếng bảo vệ ống chân
giáp ống chân
xà cạp
脛当て 脛当て すねあて bảo vệ ống chân, miếng bảo vệ ống chân, giáp ống chân, xà cạp
Ý nghĩa
bảo vệ ống chân miếng bảo vệ ống chân giáp ống chân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0