Từ vựng
脉
みゃく
vocabulary vocab word
mạch
tĩnh mạch
dãy
hy vọng
mạch lạc
脉 脉 みゃく mạch, tĩnh mạch, dãy, hy vọng, mạch lạc
Ý nghĩa
mạch tĩnh mạch dãy
Luyện viết
Nét: 1/9
みゃく
vocabulary vocab word
mạch
tĩnh mạch
dãy
hy vọng
mạch lạc